Kết quả tra từ “知过改过”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知过改过zhī guò gǎi guò
thừa nhận sai lầm của mình và sửa chữa chúng (thành ngữ)