Kết quả tra từ “知冷知热”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知冷知热zhī lěng zhī rè
biết người khác lạnh hay nóng (thành ngữ); rất chu đáo