Kết quả cho “知冷知热”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biết người khác lạnh hay nóng (thành ngữ); rất chu đáo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biết người khác lạnh hay nóng (thành ngữ); rất chu đáo