Kết quả tra từ “知人善任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知人善任zhī rén shàn rèn
(thành ngữ) giỏi bổ nhiệm người theo khả năng của họ; đặt đúng người vào đúng chỗ