Kết quả tra từ “瞽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞽gǔ
mù; không sáng suốt
瞽阇gǔ shé
tăng mù; chỉ nhà sử học mù nổi tiếng 左丘明[Zuo3 Qiu1 ming2]