Kết quả tra từ “睾酮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睾酮gāo tóng
testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gao1 wan2 zai1 tong2])
双氢睾酮shuāng qīng gāo tóng
dihydrotestosterone