Kết quả tra từ “眺”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眺tiào
nhìn ra xa
眺望tiào wàng
quan sát khung cảnh từ vị trí cao
远眺yuǎn tiào
nhìn ra xa
遐眺xiá tiào
nhìn ra xa nhất có thể
临眺lín tiào
quan sát từ xa; nhìn ra xa từ một nơi cao
凭眺píng tiào
tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa