Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眸”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
móu

con ngươi (của mắt); mắt

Từ vựng
眸子móu zi

con ngươi của mắt

Cụm từ
双眸shuāng móu

đôi mắt của một người

Cụm từ
瞳眸tóng móu

con ngươi của mắt; đôi mắt

Cụm từ
眼眸yǎn móu

đôi mắt

Cụm từ
皓齿明眸hào chǐ míng móu

răng trắng và mắt sáng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp

Thành ngữ
明眸皓齿míng móu hào chǐ

mắt sáng và răng trắng

Cụm từ
回眸huí móu

nhìn lại; ngoảnh lại; hồi tưởng

Cụm từ