Kết quả tra từ “相机而动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相机而动xiàng jī ér dòng
chờ thời cơ thích hợp rồi mới hành động (thành ngữ)