Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “相交”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
相交
xiāng jiāo

giao nhau (ví dụ: giao thông); cắt nhau; kết bạn

Cụm từ
相交数
xiāng jiāo shù

số giao (toán học)

Cụm từ