Kết quả tra từ “相交”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相交xiāng jiāo
giao nhau (ví dụ: giao thông); cắt nhau; kết bạn
相交数xiāng jiāo shù
số giao (toán học)