Kết quả tra từ “直肠直肚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直肠直肚zhí cháng zhí dù
thẳng thắn và bộc trực (thành ngữ)