Kết quả tra từ “直翅目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直翅目zhí chì mù
bộ Cánh thẳng (nhóm côn trùng bao gồm châu chấu, dế và cào cào)