Kết quả tra từ “直男”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直男zhí nán
đàn ông thẳng
直男癌zhí nán ái
(tiếng lóng) tư tưởng trọng nam