Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

lo lắng; nhìn chằm chằm

Từ vựng
盱眙县Xū yí xiàn

huyện Từ Nghĩa, Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô

Cụm từ
盱眙Xū yí

huyện Từ Nghĩa, Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô

Cụm từ