Kết quả tra từ “目眩神迷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目眩神迷mù xuàn shén mí
bị hoa mắt choáng váng (thành ngữ)