Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “目眩”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
目眩mù xuàn

chóng mặt; hoa mắt

Cụm từ
目眩头昏mù xuàn tóu hūn

bị chóng mặt và thấy sao

Cụm từ
目眩神迷mù xuàn shén mí

bị hoa mắt choáng váng (thành ngữ)

Thành ngữ
头晕目眩tóu yūn mù xuàn

bị choáng váng; chóng mặt

Cụm từ
头昏目眩tóu hūn mù xuàn

(thành ngữ) choáng váng; chóng mặt

Thành ngữ