Kết quả tra từ “目不识丁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目不识丁mù bù shí dīng
nghĩa đen: mắt không nhận ra chữ T (thành ngữ); hoàn toàn mù chữ