Kết quả tra từ “皮下”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮下pí xià
dưới da; tiêm dưới da
皮下的pí xià de
dưới da
皮下注射pí xià zhù shè
tiêm dưới da; tiêm hypodermic