Kết quả tra từ “百闻不如一见”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百闻不如一见bǎi wén bù rú yī jiàn
trăm nghe không bằng một thấy
百闻不如一见bǎi wén bù rú yī jiàn
thấy một lần còn hơn nghe trăm lần (thành ngữ); tự mình thấy tốt hơn là nghe từ nhiều người khác; thấy mới tin