Kết quả tra từ “百胜”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百胜Bǎi shèng
BaiSheng, tên công ty phổ biến của Trung Quốc; PakSing, tên công ty phổ biến ở Hồng Kông
百胜餐饮集团Bǎi shèng Cān yǐn Jí tuán
Yum! Brands, Inc., tập đoàn thức ăn nhanh của Mỹ điều hành Pizza Hut, KFC v.v
百胜餐饮Bǎi shèng Cān yǐn
Tricon Global Restaurants (bao gồm Pizza Hut và KFC)
百胜难虑敌,三折乃良医bǎi shèng nán lǜ dí , sān zhé nǎi liáng yī
(một câu thơ của nhà thơ đời Đường Lưu Vũ Tích 劉禹錫|刘禹锡[Liu2 Yu3 xi1]) thắng trăm trận cũng khó hiểu được địch, nhưng người gãy tay ba lần sẽ là…
百战百胜bǎi zhàn bǎi shèng
giành chiến thắng trong mọi trận đánh; luôn luôn chiến thắng