Kết quả tra từ “白水江自然保护区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白水江自然保护区Bái shuǐ jiāng Zì rán Bǎo hù qū
Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang, Cam Túc