Kết quả tra từ “白条”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白条bái tiáo
giấy nợ; tài liệu không chính thức thừa nhận khoản nợ
打白条dǎ bái tiáo
viết giấy nợ hoặc giấy cam kết