Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “白条”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
白条
bái tiáo

giấy nợ; tài liệu không chính thức thừa nhận khoản nợ

Cụm từ
打白条
dǎ bái tiáo

viết giấy nợ hoặc giấy cam kết

Cụm từ