Kết quả tra từ “登机手续柜台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
登机手续柜台dēng jī shǒu xù guì tái
quầy làm thủ tục lên máy bay