Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “癞”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lài

bệnh ghẻ; bệnh ngoài da

Từ vựng
癞蛤蟆想吃天鹅肉lài há ma xiǎng chī tiān é ròu

nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn làm việc quá tầm của mình

Thành ngữ
癞蛤蟆lài há ma

con cóc

Cụm từ
癞皮病lài pí bìng

bệnh pellagra; bệnh ghẻ

Cụm từ
癞皮狗lài pí gǒu

chó ghẻ; (ví von) người đáng ghét

Cụm từ
癞疮lài chuāng

bệnh favus (bệnh ngoài da)

Cụm từ