Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瘾头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瘾头yǐn tóu

cơn thèm nghiện; nghiện ngập

Cụm từ
瘾头儿yǐn tóu r

biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]

Cụm từ