Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瘾头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
瘾头
yǐn tóu

cơn thèm nghiện; nghiện ngập

Cụm từ
瘾头儿
yǐn tóu r

biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]

Cụm từ