Kết quả tra từ “瘾头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘾头yǐn tóu
cơn thèm nghiện; nghiện ngập
瘾头儿yǐn tóu r
biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]