Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痼”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

bệnh cố hữu; (về đam mê, sở thích) dài hạn

Từ vựng
痼习gù xí

thói quen khó bỏ

Cụm từ
痼癖gù pǐ

nghiện ngập

Cụm từ
痼疾gù jí

bệnh mãn tính

Cụm từ
沉痼chén gù

bệnh mãn tính; nghĩa bóng: vấn đề ăn sâu khó chữa

Cụm từ