Kết quả tra từ “痈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痈yōng
nhọt độc
养痈遗患yǎng yōng yí huàn
theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa; ôm rắn độc trong người
养痈贻患yǎng yōng yí huàn
theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa; ôm rắn độc trong người