Kết quả tra từ “病毒性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病毒性bìng dú xìng
liên quan đến virus
病毒性肝炎bìng dú xìng gān yán
viêm gan siêu vi
病毒性营销bìng dú xìng yíng xiāo
tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]