Kết quả tra từ “畸胎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畸胎jī tāi
quái thai; quái vật; cá thể bị biến dạng nặng
畸胎瘤jī tāi liú
u quái (y học)