Kết quả tra từ “畏途”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畏途wèi tú
con đường nguy hiểm; (bóng) việc làm đầy hiểm nguy hoặc đáng sợ
视为畏途shì wéi wèi tú
xem như nguy hiểm (thành ngữ); sợ làm gì đó