Kết quả tra từ “男友力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男友力nán yǒu lì
(thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai"