Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电讯”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电讯diàn xùn

viễn thông; telecom

Cụm từ
英国电讯公司Yīng guó Diàn xùn Gōng sī

công ty viễn thông Anh; BT

Cụm từ
每日电讯报Měi rì Diàn xùn bào

Báo Daily Telegraph (báo chí)

Cụm từ
国际文传电讯社Guó jì Wén chuán Diàn xùn shè

Interfax, hãng thông tấn phi chính phủ của Nga

Cụm từ
中复电讯Zhōng fù Diàn xùn

Công ty viễn thông Zoomflight (công ty Trung Quốc)

Cụm từ