Kết quả tra từ “甲型球蛋白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲型球蛋白jiǎ xíng qiú dàn bái
anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP)