Kết quả tra từ “用户线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
用户线yòng hù xiàn
đường dây thuê bao
非对称式数据用户线fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn
Đường dây thuê bao số bất đối xứng; ADSL
数字用户线路shù zì yòng hù xiàn lù
đường dây thuê bao số (DSL)