Kết quả tra từ “用户到网络的接口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
用户到网络的接口yòng hù dào wǎng luò de jiē kǒu
Giao diện Người dùng-Mạng; UNI