Kết quả tra từ “生煎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生煎shēng jiān
shengjian, bánh bao chiên áp chảo nhân thịt và nước, đặc sản Thượng Hải
生煎包shēng jiān bāo
bánh bao chiên áp chảo