Kết quả tra từ “生态环境”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生态环境shēng tài huán jìng
hệ sinh thái; môi trường tự nhiên
生态环境游shēng tài huán jìng yóu
du lịch sinh thái