Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “生态环境”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
生态环境
shēng tài huán jìng

hệ sinh thái; môi trường tự nhiên

Cụm từ
生态环境游
shēng tài huán jìng yóu

du lịch sinh thái

Cụm từ