Kết quả tra từ “生平”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生平shēng píng
cuộc đời (cả cuộc đời một người); trong suốt cuộc đời
生平简介shēng píng jiǎn jiè
phác thảo tiểu sử
生平事迹shēng píng shì jì
thành tựu cuộc đời