Kết quả tra từ “生力军”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生力军shēng lì jūn
quân tiếp viện; (nghĩa bóng) lực lượng chủ chốt; lực lượng mới