Kết quả tra từ “甜得发腻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甜得发腻tián de fā nì
ủy mị; ngọt đến phát ngán; ngọt lợ