Kết quả tra từ “瓿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓿bù
một loại bình (cổ); xem 安瓿[an1 bu4]
安瓿瓶ān bù píng
ống ampoule (từ mượn)
安瓿ān bù
ống ampoule (từ mượn)