Kết quả tra từ “瓦西里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦西里Wǎ xī lǐ
Vasily (tên)
瓦西里耶维奇Wǎ xī lǐ yē wéi qí
Vasilievich (tên)