Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瓦西里”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
瓦西里
Wǎ xī lǐ

Vasily (tên)

Cụm từ
瓦西里耶维奇
Wǎ xī lǐ yē wéi qí

Vasilievich (tên)

Cụm từ