Kết quả tra từ “瓦房”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦房wǎ fáng
nhà lợp ngói
瓦房店市Wǎ fáng diàn shì
Wangfangdian, thành phố cấp huyện ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh
瓦房店Wǎ fáng diàn
Wafangdian, thành phố cấp huyện ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh