Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓦尔德”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瓦尔德Wǎ ěr dé

Vardø (thành phố ở Finnmark, Na Uy)

Cụm từ
库尔特·瓦尔德海姆Kù ěr tè · Wǎ ěr dé hǎi mǔ

Kurt Waldheim (1918-2007), nhà ngoại giao và chính trị gia người Áo, tổng thư ký LHQ 1972-1981, tổng thống Áo 1986-1992

Cụm từ
布痕瓦尔德Bù hén wǎ ěr dé

Buchenwald

Cụm từ
奥斯瓦尔德Ào sī wǎ ěr dé

Oswald

Cụm từ