Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “璇”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xuán

biến thể của 璇[xuan2]

Từ vựng
xuán

(ngọc)

Từ vựng
天璇tiān xuán

sao beta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

Cụm từ
唐家璇Táng Jiā xuán

Đường Gia Huyền (1938-), chính trị gia và nhà ngoại giao

Cụm từ
周璇Zhōu Xuán

Châu Huyền (1918-1957), ca sĩ và diễn viên điện ảnh Trung Quốc

Cụm từ