Kết quả tra từ “瑞氏染料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瑞氏染料ruì shì rǎn liào
Thuốc nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)