Kết quả tra từ “理财”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理财lǐ cái
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
理财学lǐ cái xué
khoa học quản lý tài chính
公司理财gōng sī lǐ cái
tài chính công ty; tài chính doanh nghiệp