Kết quả tra từ “理睬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理睬lǐ cǎi
để ý; chú ý đến
不加理睬bù jiā lǐ cǎi
mà không cân nhắc đúng mức; phớt lờ; bỏ qua