Kết quả tra từ “理性”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理性lǐ xìng
lý trí; tính lý trí; hợp lý
理性认识lǐ xìng rèn shi
nhận thức; lý tính
理性与感性Lǐ xìng yǔ Gǎn xìng
Lý trí và Tình cảm, tiểu thuyết của Jane Austen 珍·奧斯汀|珍·奥斯汀[Zhen1 · Ao4 si1 ting1]
理性知识lǐ xìng zhī shi
tri thức lý tính
理性主义lǐ xìng zhǔ yì
chủ nghĩa duy lý
生理性shēng lǐ xìng
thuộc về sinh lý
物理性质wù lǐ xìng zhì
tính chất vật lý
合理性hé lǐ xìng
lý do; tính hợp lý; cơ sở lý luận