Kết quả tra từ “班导”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
班导bān dǎo
(Đài Loan) giáo viên chủ nhiệm; giáo viên phụ trách lớp
班导师bān dǎo shī
(Đài Loan) giáo viên chủ nhiệm; giáo viên quản lý lớp