Kết quả tra từ “现金流量表”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎo
báo cáo lưu chuyển tiền tệ